Dành cho người sắp rời Nhật Bản

Lấy lại tiền nenkin khi về nước: bạn được bao nhiêu và làm thủ tục thế nào

Nếu bạn đã đóng nenkin ở Nhật và sắp về nước, một phần số tiền đó có thể được trả lại. Hãy dùng công cụ bên dưới để ước tính.

日本語EnglishBahasa Indonesia简体中文नेपाली

Tóm tắt
📄 Tài liệu chính thức có bản tiếng Việt
Bài viết này là bản dịch từ hướng dẫn tiếng Nhật của chúng tôi, nhằm giúp bạn nắm được toàn cảnh. Mẫu đơn yêu cầu trợ cấp một lần được Cơ quan Hưu trí Nhật Bản phát hành bằng 14 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt. Khi làm thủ tục thực tế, hãy dùng tài liệu chính thức dưới đây; nếu có điểm nào khác với bài viết này thì tài liệu chính thức là căn cứ đúng.

→ Tài liệu đa ngôn ngữ của Cơ quan Hưu trí Nhật Bản
→ Thủ tục và mẫu đơn yêu cầu trợ cấp một lần

Trợ cấp một lần (Dattai Ichijikin) là gì?

Để được nhận lương hưu tuổi già của Nhật Bản, thông thường bạn cần có 10 năm (120 tháng) tham gia bảo hiểm. Phần lớn người nước ngoài chỉ làm việc ở Nhật vài năm nên không đạt mốc này, và số tiền đã bị trừ vào lương sẽ không sinh ra quyền lợi nào.

Chế độ trợ cấp một lần (脱退一時金, dattai ichijikin) được lập ra đúng cho trường hợp đó. Sau khi bạn rời Nhật, chế độ này hoàn lại một phần số tiền bạn đã đóng cho Hưu trí Quốc dân (Kokumin Nenkin) hoặc Hưu trí Phúc lợi (Kosei Nenkin).

✅ Thay đổi từ tháng 4 năm 2021: mức trần tăng từ 36 lên 60 tháng
Từ tháng 4 năm 2021, số tháng tối đa dùng để tính tiền trợ cấp đã tăng từ 36 tháng (3 năm) lên 60 tháng (5 năm). Đây là thay đổi đi kèm với việc lập tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định (特定技能), cho phép ở lại tối đa 5 năm.

Lưu ý: mức trần 60 tháng chỉ áp dụng nếu bạn có thời gian tham gia bảo hiểm từ tháng 4 năm 2021 trở đi. Nếu tháng đóng cuối cùng của bạn là tháng 3 năm 2021 hoặc trước đó, mức trần vẫn là 36 tháng.

5 điều kiện để được nhận

Bạn phải đáp ứng tất cả 5 điều kiện sau.

  1. Không mang quốc tịch Nhật Bản. Người có quốc tịch Nhật không thuộc đối tượng.
  2. Có từ 6 tháng đóng bảo hiểm trở lên. Thời gian được miễn hoặc hoãn đóng không được tính vào đây.
  3. Không còn địa chỉ ở Nhật Bản. Đăng ký cư trú phải đã được xóa. Không thể nộp đơn khi vẫn còn đăng ký cư trú tại Nhật.
  4. Chưa từng nhận lương hưu Nhật Bản. Bao gồm lương hưu tuổi già, lương hưu tàn tật và tiền tuất.
  5. Nộp đơn trong vòng 2 năm. Thời hạn tính từ ngày hôm sau ngày xóa đăng ký cư trú. Quá hạn thì mất quyền và không khôi phục được.
⚠️ Hãy cân nhắc kỹ trước khi nộp đơn
Người có tư cách vĩnh trú không được nhận trợ cấp này. Quan trọng hơn, khi đã nhận, toàn bộ thời gian tham gia bảo hiểm của giai đoạn đó bị xóa vĩnh viễn và không thể khôi phục.

Nếu bạn có khả năng quay lại Nhật Bản làm việc, hoặc nếu nước bạn có hiệp định về an sinh xã hội với Nhật Bản, thì giai đoạn bị xóa đó có thể có giá trị lớn hơn số tiền nhận được một lần. Hãy đọc phần về hiệp định ở dưới trước khi quyết định.

Cách tính (Hưu trí Phúc lợi / Kosei Nenkin)

Công thức rất ngắn, nhưng chỗ hay bị hiểu sai là khái niệm "tỷ lệ chi trả".

Tiền trợ cấp = mức lương chuẩn bình quân × tỷ lệ chi trả
(tỷ lệ chi trả = 18,3% × 1/2 × con số tương ứng với số tháng tham gia)

18,3% là mức phí bảo hiểm Hưu trí Phúc lợi, do bạn và công ty chia đôi. Phần × 1/2 đã nằm sẵn trong tỷ lệ chi trả — đừng chia đôi kết quả thêm một lần nữa.

Bảng tỷ lệ chi trả (tháng cuối từ tháng 4/2021 trở đi)

Thời gian tham giaCon số dùng để tínhTỷ lệ chi trả
6 – dưới 12 tháng60,5
12 – dưới 18 tháng121,1
18 – dưới 24 tháng181,6
24 – dưới 30 tháng242,2
30 – dưới 36 tháng302,7
36 – dưới 42 tháng363,3
42 – dưới 48 tháng423,8
48 – dưới 54 tháng484,4
54 – dưới 60 tháng544,9
Từ 60 tháng trở lên605,5

Tỷ lệ được làm tròn đến một chữ số thập phân. Con số dùng để tính tối đa là 60.

⚠️ "Mức lương chuẩn bình quân" bao gồm cả tiền thưởng
Cơ sở tính không chỉ là lương tháng. Với thời gian tham gia từ tháng 4 năm 2003 trở đi, tiền thưởng (bonus) cũng được cộng vào rồi chia cho tổng số tháng tham gia. Nếu bạn nhận nhiều tiền thưởng, số tiền thực nhận sẽ cao hơn ước tính chỉ dựa trên lương tháng.

Công cụ tính

Kéo hai thanh trượt để xem số tiền trước thuế, phần thuế 20,42% bị khấu trừ, số tiền thực nhận và khoản có thể xin hoàn lại.

300.000 ¥
100.000 ¥800.000 ¥
60 tháng (5 năm 0 tháng)
0 tháng72 tháng trở lên

Đây là ước tính theo công thức của Cơ quan Hưu trí Nhật Bản. Số tiền thực tế do cơ quan này tính dựa trên hồ sơ đóng bảo hiểm của riêng bạn. Dưới 6 tháng thì không thuộc diện được nhận, và số tháng dùng để tính tối đa là 60.

Khoản thuế 20,42% và cách lấy lại

Phần trợ cấp thuộc Hưu trí Phúc lợi bị khấu trừ thuế thu nhập 20,42% ngay từ đầu trước khi chuyển cho bạn. Với khoản 1.650.000 ¥ thì đó là khoảng 336.900 ¥.

Đây là bước mà rất nhiều người bỏ sót: khoản thuế đó thường được hoàn lại. Để xin hoàn, bạn phải khai thuế tại Nhật cho năm nhận tiền — nhưng khi đã là người không cư trú, bạn không thể tự làm việc này từ nước ngoài.

💡 Hãy chỉ định người quản lý thuế trước khi rời Nhật
Người quản lý thuế (納税管理人, nōzei kanrinin) là người đang cư trú tại Nhật, thay bạn làm thủ tục thuế sau khi bạn về nước. Có thể là bạn bè, đồng nghiệp cũ, hoặc một chuyên gia thuế.

Bạn nộp đơn chỉ định người quản lý thuế cho cơ quan thuế địa phương trước khi rời Nhật. Nếu đã về nước mà chưa chỉ định, việc xin hoàn thuế sẽ khó hơn rất nhiều. Chỉ một tờ đơn này quyết định việc bạn nhận được hay mất khoảng 336.900 ¥ đó.

Hãy gửi trang này cho người sẽ làm người quản lý thuế của bạn: chúng tôi có hướng dẫn chi tiết bằng tiếng Nhật để người đó đọc — 納税管理人の届出ガイド

Nếu nước bạn có hiệp định tránh đánh thuế hai lần với Nhật Bản, bạn còn có thể nộp đơn liên quan đến hiệp định thuế cho cơ quan thuế để giảm mức khấu trừ.

Thủ tục và giấy tờ cần chuẩn bị

Hồ sơ được gửi qua đường bưu điện đến Cơ quan Hưu trí Nhật Bản.

  1. Rời Nhật và xóa đăng ký cư trú. Nộp giấy báo chuyển đi tại ủy ban thành phố/quận. Ngày đăng ký cư trú kết thúc là ngày bắt đầu tính thời hạn 2 năm.
  2. Nộp đơn trong vòng 2 năm. Bạn có thể gửi hồ sơ từ nước mình sau khi về. Đừng để sát hạn — quá hạn là mất quyền.
  3. Chuẩn bị giấy tờ:
    • Mẫu đơn yêu cầu trợ cấp một lần (tải trên trang của Cơ quan Hưu trí Nhật Bản, có bản tiếng Việt)
    • Bản sao hộ chiếu, trang thể hiện họ tên, quốc tịch, ngày rời Nhật, chữ ký và tư cách lưu trú
    • Sổ hưu trí hoặc giấy tờ khác có số hưu trí cơ bản
    • Thông tin tài khoản ngân hàng nhận tiền (chấp nhận tài khoản ở nước ngoài)
    • Giấy tờ chứng minh đã xóa đăng ký cư trú
  4. Gửi hồ sơ qua bưu điện đến Cơ quan Hưu trí Nhật Bản. Nếu có người đại diện ở Nhật, người đó có thể nộp thay bạn.
  5. Chờ nhận tiền. Việc xét duyệt thường mất khoảng 3 đến 4 tháng. Khi chuyển ra tài khoản nước ngoài, phí chuyển tiền có thể bị trừ vào số tiền bạn nhận.
✅ Hai chế độ phải nộp đơn riêng
Nếu bạn vừa có thời gian tham gia Hưu trí Phúc lợi (khi làm nhân viên công ty) vừa có thời gian chỉ tham gia Hưu trí Quốc dân (khi là du học sinh hoặc lao động tự do), bạn phải nộp hai bộ hồ sơ riêng với hai mẫu đơn khác nhau.

Nếu nước bạn có hiệp định an sinh xã hội với Nhật Bản

Nhật Bản đã ký hiệp định về an sinh xã hội với một số quốc gia. Theo các hiệp định này, thời gian tham gia bảo hiểm ở Nhật có thể được cộng dồn vào lương hưu ở nước bạn và ngược lại.

⚠️ Nhận trợ cấp một lần có thể khiến bạn mất nhiều hơn được
Nếu bạn nhận trợ cấp một lần, thời gian tham gia ở Nhật bị xóa và không còn được cộng dồn theo hiệp định nữa. Với người sắp đủ điều kiện hưởng lương hưu ở nước mình, giai đoạn bị xóa đó có thể có giá trị lớn hơn nhiều so với khoản tiền nhận một lần.

Việt Nam hiện chưa ký hiệp định an sinh xã hội với Nhật Bản, nên người Việt không có lựa chọn cộng dồn thời gian. Nói cách khác, lý do "vì nước tôi có hiệp định nên không nên nhận" không áp dụng với bạn.

Nhật Bản có hiệp định với 24 nước. Trong đó, với Anh, Hàn Quốc, Trung Quốc và Ý, hiệp định chỉ nhằm tránh đóng bảo hiểm hai lần và không bao gồm cộng dồn thời gian. Tình hình có thể thay đổi, hãy xác nhận với Cơ quan Hưu trí Nhật Bản trước khi nộp đơn.

Câu hỏi thường gặp

Tiền trợ cấp một lần được tính như thế nào?
Công thức là "mức lương chuẩn bình quân × tỷ lệ chi trả". Tỷ lệ chi trả bằng mức phí bảo hiểm Hưu trí Phúc lợi 18,3% nhân 1/2 nhân với con số tương ứng số tháng tham gia — 5,5 nếu từ 60 tháng trở lên, 3,3 nếu 36 tháng. Con số này tối đa là 60. Ví dụ mức lương chuẩn bình quân 300.000 ¥ với 60 tháng tham gia: 300.000 × 5,5 = khoảng 1.650.000 ¥ trước thuế. Sau khi trừ 20,42%, bạn nhận khoảng 1.313.000 ¥, và phần thuế bị trừ có thể xin hoàn lại nếu khai thuế qua người quản lý thuế.
Tôi có thể nộp đơn trước khi rời Nhật không?
Không. Một trong các điều kiện là bạn không còn địa chỉ ở Nhật Bản, nên chỉ có thể nộp đơn sau khi đăng ký cư trú đã được xóa. Bạn có thể chuẩn bị giấy tờ trước, và nên chỉ định người quản lý thuế trước khi đi, nhưng hồ sơ yêu cầu trợ cấp thì nộp sau khi đã rời Nhật.
Quá hạn 2 năm thì sao?
Bạn mất quyền nhận trợ cấp. Thời hạn tính từ ngày hôm sau ngày xóa đăng ký cư trú tại Nhật và thường không được gia hạn. Nếu sắp đến hạn, hãy gửi hồ sơ ngay cả khi còn thiếu một giấy tờ nào đó, rồi liên hệ Cơ quan Hưu trí Nhật Bản về phần còn thiếu.
Nhận trợ cấp có ảnh hưởng đến việc xin visa sau này không?
Việc nhận trợ cấp không ảnh hưởng đến tư cách lưu trú hay khả năng quay lại Nhật Bản. Tuy nhiên thời gian tham gia bảo hiểm của giai đoạn đã nhận trợ cấp bị xóa vĩnh viễn. Nếu bạn quay lại Nhật làm việc, giai đoạn đó không được tính vào mốc 10 năm cần thiết để hưởng lương hưu tuổi già.
Tiền có thể chuyển về tài khoản ngân hàng ở Việt Nam không?
Có. Bạn có thể chỉ định tài khoản ở nước mình, và chủ tài khoản phải chính là bạn. Phí chuyển tiền và phí quy đổi ngoại tệ có thể bị trừ vào số tiền nhận được. Một số người giữ lại tài khoản ngân hàng Nhật để tránh các khoản phí này, nhưng lưu ý nhiều ngân hàng Nhật sẽ đóng tài khoản khi bạn không còn cư trú tại Nhật.
Có bắt buộc phải có người quản lý thuế để lấy lại 20,42% không?
Trên thực tế là có. Khi đã là người không cư trú, bạn không thể tự khai thuế tại Nhật từ nước ngoài, nên cần chỉ định người quản lý thuế đang sống ở Nhật khai thay. Đơn chỉ định nên nộp cho cơ quan thuế trước khi bạn rời Nhật. Làm việc này sau khi đã về nước khó hơn nhiều, và đó là lý do rất nhiều người không bao giờ lấy lại được khoản thuế đã bị khấu trừ.
✍️

Người viết: Tatsuya Nishioka (Editor-in-chief, GAMATCH Inc.)

Bài viết này do Ban biên tập Morael thuộc GAMATCH Inc. biên soạn và cập nhật, dựa trên thông tin chính thức từ các cơ quan nhà nước Nhật Bản. Các số tiền và điều kiện nêu ở đây chỉ là ước tính; số tiền thực tế do cơ quan có thẩm quyền quyết định. Thông tin về đơn vị vận hành có tại trang Giới thiệu (tiếng Nhật).

Cập nhật lần cuối: 2026-09-21 | Nguồn: Japan Pension Service / National Tax Agency

Tính thử số tiền của riêng bạn

Nhập mức lương chuẩn bình quân và số tháng tham gia để xem số tiền trước thuế, phần thuế bị khấu trừ, số tiền thực nhận và khoản có thể xin hoàn lại.

Mở công cụ tính →
Tính thử số tiền nhận được →